BeDict Logo

bouncy castles

/ˈbaʊnsi ˈkæsəlz/ /ˈbaʊnsi ˈkæsl̩z/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "trampoline" - Nhà nhún, bạt nhún.
/tɹæmpəˈliːn/ /ˈtɹæmpəliːn/

Nhà nhún, bạt nhún.

Bọn trẻ con nhún nhảy vui vẻ trên tấm bạt nhún ngoài sân sau.

Hình ảnh minh họa cho từ "school" - Đàn.
schoolnoun
/skuːl/

Đàn.

Những người thợ lặn đã bắt gặp một đàn cá thu rất lớn.

Hình ảnh minh họa cho từ "lined" - Xếp hàng, xếp thành hàng, thẳng hàng.
linedverb
/laɪnd/

Xếp hàng, xếp thành hàng, thẳng hàng.

Xếp quân thành hàng.

Hình ảnh minh họa cho từ "castle" - Lâu đài, thành trì.
castlenoun
/kæsl̩/ /kɑːsl̩/

Lâu đài, thành trì.

Lâu đài cổ trên đồi là một địa điểm tham quan nổi tiếng cho các chuyến đi thực tế của trường học.

Hình ảnh minh họa cho từ "resembling" - Giống, tương tự, tựa như.
/ɹɪˈzɛmblɪŋ/

Giống, tương tự, tựa như.

Hai anh em sinh đôi giống nhau như đúc.

Hình ảnh minh họa cho từ "structure" - Cấu trúc, tổ chức.
/ˈstɹʌktʃə(ɹ)/ /ˈstɹʌktʃɚ/

Cấu trúc, tổ chức.

Những con chim đã xây một cái tổ với cấu trúc đáng kinh ngạc từ cành cây và nhiều vật liệu bỏ đi khác nhau.

Hình ảnh minh họa cho từ "castles" - Lâu đài, thành trì.
/ˈkæsəlz/ /ˈkæsəls/

Lâu đài, thành trì.

Trong kỳ nghỉ hè, chúng tôi đã tham quan nhiều lâu đài tráng lệ ở Châu Âu, và tưởng tượng cuộc sống của các vị vua và hoàng hậu từng sống trong những thành trì đó như thế nào.

Hình ảnh minh họa cho từ "children" - Trẻ em, con nít.
[ˈt͡ʃʊld̠ɹ̠ ̝ʷən] [ˈt͡ʃɪl.d̠ɹ̠ ̝ʷən] [tʃɪl.ɹən]

Trẻ em, con nít.

Nhẹ tay với nó thôi: nó còn là một đứa trẻ con.

Hình ảnh minh họa cho từ "bouncy" - Nhún nhảy, nảy, đàn hồi.
bouncyadjective
/ˈbaʊnsi/

Nhún nhảy, nảy, đàn hồi.

Quả bóng của cô bé rất nảy, nên cô bé có thể dễ dàng ném nó lên cao.

Hình ảnh minh họa cho từ "inflatable" - Thuyền bơm hơi, phao bơm hơi.
/ɪnˈfleɪtəbl/ /ɪnˈfleɪɾəbl/

Thuyền bơm hơi, phao bơm hơi.

Bọn trẻ chơi trong cái bể bơi bơm hơi đặt ở sân sau.

Hình ảnh minh họa cho từ "excitedly" - Hào hứng, phấn khởi.
excitedlyadverb
/ɪkˈsaɪtɪdlɪ/ /ekˈsaɪtɪdlɪ/

Hào hứng, phấn khởi.

Bọn trẻ hào hứng mở quà sinh nhật của chúng.

Hình ảnh minh họa cho từ "large" - Hình nốt nhạc lớn.
largenoun
/ˈlɑːd͡ʒ/ /ˈlɑɹd͡ʒ/

Hình nốt nhạc lớn.

Giáo viên âm nhạc giải thích rằng "large" là một hình nốt nhạc rất dài, dài hơn cả nốt breve.